Nghiên cứu truyền thông thời hội nhập và những cánh cửa còn để ngỏ

Báo chí và Truyền thông đang là ngành hấp dẫn hiện nay. Cử nhân Báo chí và Truyền thông ra trường có thể trở thành phóng viên, biên tập viên, nhân viên quan hệ công chúng, chuyên viên quản trị truyền thông… Để đạt được mục tiêu này, các chương trình đào tạo ngành Báo chí & Truyền thông thường xuyên được cập nhật và nâng cao chất lượng với sự hỗ trợ của các chuyên gia trong và ngoài nước. Tuy nhiên, bên cạnh việc đào tạo nghề làm báo, các nhà đào tạo trong lĩnh vực này cần quan tâm nhiều hơn đến khía cạnh nghiên cứu học thuật của ngành truyền thông (trong phạm vi báo cáo này từ truyền thông dành để chỉ lĩnh vực truyền thông đại chúng). Hiện nay, rất nhiều luận văn, luận án, báo cáo khoa học nghiên cứu truyền thông trong nước có chung một số điểm yếu như: chưa có nền tảng lý thuyết vững chắc, chưa có các nghiên cứu thực nghiệm đáng tin cậy và chưa có sự kế thừa cũng như sự kết nối với các nghiên cứu truyền thông trên thế giới. Trong phạm vi báo cáo, người viết trình bày những khuynh hướng nghiên cứu truyền thông quốc tế trong thế kỷ XX và đầu XXI, đồng thời mạnh dạn đề xuất một số hướng thực hiện để các nghiên cứu trong nước “hội nhập” với lĩnh vực nghiên cứu truyền thông trên thế giới.
Nghiên cứu truyền thông quốc tế và những trào lưu chính
Các nghiên cứu về truyền thông đại chúng trên thế giới bắt đầu gây chú ý từ những cuối những 30 và đầu 40 của thế kỷ XX. Câu hỏi lớn được đặt ra cho giới nghiên cứu lúc bấy giờ là vai trò và tầm quan trọng của truyền thông đại chúng đối với xã hội. Định nghĩa của Harold Laswell về truyền thông đại chúng đúc kết trong câu nói nhiều người biết đến “Ai nói cái gì bằng kênh nào với ai với hiệu ứng thế nào” (who says what in which channel to whom with what effect) là một trong những vấn đề được thảo luận sôi nổi trong thời kỳ này. Nhiều nhà nghiên cứu trong giai đoạn này thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm để chứng minh khả năng tác động trực tiếp của truyền thông đến công chúng (Laswell, 1927; Hovland et. al., 1953). Hiệu ứng của truyền thông trong giai đoạn này được xem như “mũi kim tiêm” hoặc “viên đạn thần kỳ”, nghĩa là có sức mạnh vạn năng trong việc tác động đến nhận thức và hành vi của khán thính giả.
Trong những năm 1950, do ảnh hưởng của những vấn đề chính trị (trong đó có cuộc chiến tranh lạnh), các nghiên cứu truyền thông có xu hướng phục vụ cho nhu cầu của các nhà lãnh đạo nhằm đề cao hệ tư tưởng chủ đạo của xã hội. Về phía giới nghiên cứu Mỹ, họ quan tâm đến các vấn đề như: hiệu ứng truyền thông gây ra nơi công chúng, truyền thông với sức mạnh tuyên truyền, hệ thống truyền thông của Liên bang Xô Viết và các nước có thể gây rắc rối cho Mỹ. Về mặt kỹ thuật nghiên cứu, điểm nổi bật trong giai đoạn này là việc tiến hành nhiều nghiên cứu thực nghiệm, tinh lọc lại các kỹ thuật điều tra dư luận bằng bảng hỏi. Đây cũng là giai đoạn phát triển các lý thuyết như Thuyết về Nhóm Tham khảo và Quá trình Truyền thông Hai bước (Two-Step Flow) (Lazasfeld, Berelson & Gaudet, 1948), Thuyết Khuếch tán (Diffusion of Innovation) (Rogers, 1962), Thuyết Thiết lập Chương trình Nghị sự (Agenda Setting) (Mc Combs & Shaw, 1972).
Do sự khác biệt về hệ thống chính trị, các nước xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn này thường bị các quốc gia phương Tây cho rằng không chú trọng đến nghiên cứu truyền thông. Tuy nhiên, trên thực tế điều này không chính xác. Theo tác giả Nordenstreng, nghiên cứu truyền thông tại Liên bang Xô Viết được quan tâm và phát triển mạnh kể từ những năm 1950. Điểm khác biệt giữa các nhà nghiên cứu truyền thông Xô Viết và các nhà nghiên cứu phương Tây là họ quan tâm nhiều đến các vấn đề lý thuyết hơn là các nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu truyền thông của hai phía không có sự liên thông và kế thừa lẫn nhau là do việc thiếu thông tin gây ra bởi các rào cản chính trị cũng như các rào cản ngôn ngữ (Nordenstreng, 1969).
Sự khác biệt giữa hai hệ thống chính trị trên thế giới là tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa cũng dẫn đến những so sánh giữa các hệ thống và chính sách truyền thông. Tác phẩm Bốn Lý thuyết Truyền thông (Four Theories of the Press) (Siebert, Peterson & Schramm, 1956) trở thành tài liệu tham khảo chính cho các nghiên cứu so sánh trong lĩnh vực truyền thông chính trị, dù góc nhìn có phần hơi thiên vị (Park C. & Park M.J, 2000). Cũng trong giai đoạn này, các nghiên cứu truyền thông dựa trên phương pháp định lượng trở nên phổ biến.
Bước sang những năm 1980, các nghiên cứu truyền thông thuộc trào lưu thứ hai xuất hiện. Lúc này, chính trị và dư luận xã hội không còn là mối ưu tiên hàng đầu. Những người làm truyền thông quan tâm hơn đến các ứng dụng của truyền thông trong việc đào tạo nhân lực, cung cấp kiến thức, xây dựng hình ảnh, thông qua đó đạt được các mục tiêu về phát triển kinh tế. Các nghiên cứu về hiệu quả truyền thông xác định vai trò của Người Dẫn đường Dư luận (opinion leader) và Thuyết Truyền thông Hai bước (Two – Step) được vận dụng trong truyền thông để tác động đến công chúng.
Trong giai đoạn này, cụm từ “Tư bản chủ nghĩa” và “Xã hội chủ nghĩa” không còn là trọng tâm của các nghiên cứu truyền thông mà thay vào đó là cụm từ “Các nước phát triển” và “Các nước đang phát triển”. Điều này cũng cho thấy yếu tố phát triển kinh tế trở thành một trong các tiêu chí cơ bản để phân tích và so sánh truyền thông. Có một mối lo ngại xuất hiện trong thời kỳ này, đó là sự bất bình đẳng giữa nước giàu và nước nghèo trong lĩnh vực truyền thộng. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng dòng chảy thông tin trên thế giới mang tính một chiều và không công bằng giữa các nước phát triển và đang phát triển (Merill, 1991). Để hướng đến một thế giới công bằng hơn về truyền thông, năm 1980, Ủy ban Truyền thông Quốc tế thuộc UNESCO xuất bản báo cáo khoa học có tên gọi “Nhiều tiếng nói, một thế giới” (Many Voices, One World). Báo cáo này cung cấp một cái nhìn tổng quát về truyền thông và xã hội cũng như các vấn đề của truyền thông trên thế giới, ngoài ra báo cáo cũng đề xuất các giải pháp như tăng cường sức mạnh của các chính sách truyền thông, đào tạo các nhà báo chuyên nghiệp về cả kỹ năng, kiến thức lẫn đạo đức và tinh thần trách nhiệm với xã hội; đồng thời nâng cao tính độc lập, tự quyết, dân chủ của hệ thống truyền thông ở từng quốc gia.
Một xu hướng khác xuất hiện trong nghiên cứu truyền thông giai đoạn này là phân tích mối quan hệ giữa các phương tiện viễn thông với sự phát triển kinh tế – xã hội. Mối lưu tâm ở đây không tập trung vào các phương tiện truyền thông đại chúng mà tập trung vào mạng lưới truyền thông có tính tương tác, ví dụ như điện thoại. Nhà nghiên cứu Hudson cho rằng việc sử dụng điện thoại có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sản xuất của nền kinh tế và hội nhập với xã hội (Hudson, 1984).
Về mặt hiệu ứng truyền thông, xu hướng nhấn mạnh vai trò của công chúng dần dần chiếm ưu thế. Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses & Gratifications) bắt đầu nhìn nhận công chúng truyền thông là chủ thể của hoạt động tiếp nhận nội dung truyền thông một cách chủ động theo nhu cầu của mình (Blumbler, Brown, 1972). Nhà nghiên cứu Stuart Hall theo trường phái Cultural Studies (tạm dịch là việc nghiên cứu các vấn đề liên quan đến văn hóa một cách hệ thống) đề xuất cách hiểu thông điệp truyền thông theo cơ chế mã hóa và giải mã (Hall, 1997). Thông điệp truyền thông còn mang tính đa nghĩa và có rất nhiều cách hiểu. Công chúng thường giải mã thông điệp theo quan điểm riêng của họ. Ngoài ra, họ còn có cảm giác “thỏa mãn” khi có thể “chống lại” ý đồ truyền tải thông điệp của nhà truyền thông (Fiske, 1986).
Sang những năm 1990, truyền thông không còn là vấn đề của từng địa phương mà trở thành một trong các yếu tố quan trọng của quá trình toàn cầu hóa. Mặt khác, bản thân quá trình toàn cầu hóa cũng tác động một cách sâu rộng đến truyền thông. Các nhà phân tích cho rằng các chính sách và quy định của từng quốc gia ít có khả năng chi phối đến các tổ chức và hoạt động truyền thông xuyên quốc gia. Trên thực tế, hoạt động của các tập đoàn truyền thông đa quốc gia đã có xu hướng tách rời khỏi sự điều khiển của một nước cụ thể. Cùng với những công nghệ mới, nhiều học giả đưa ra giả thiết truyền thông tự sẽ tự quản lý chính mình chứ không còn chịu sự chi phối của luật pháp từng quốc gia nữa (quản lý truyền thông trên Internet là một ví dụ). Ngoài ra, một số nhà nghiên cứu về truyền thông đề xuất đầu tư nhiều hơn cho hạ tầng kiến trúc của công nghệ nhằm phát triển thông tin vì cả lợi ích kinh tế lẫn xã hội. Đến cuối thế kỷ XX, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động mang tính toàn cầu như vận động dân chủ, nhân quyền, bảo vệ môi trường, sức khỏe người lao động, an toàn hạt nhân, ứng dụng kỹ thuật công nghệ truyền thông mới... Trong giai đoạn này có một điều đáng chú ý là các học giả xuất thân từ lĩnh vực kinh tế chính trị và nghiên cứu chính sách công bố các nghiên cứu về truyền thông nhiều hơn những nhà nghiên cứu có nền tảng đào tạo là truyền thông.
Ngoài ra, các nhà nghiên cứu truyền thông trong thế kỷ XX cũng quan tâm đến việc tìm hiểu hoạt động của các hãng truyền thông nói riêng và ngành công nghiệp truyền thông nói chung. Theo McDowell (2005), những nghiên cứu này bao gồm nghiên cứu về ngành công nghiệp âm nhạc (Burnett, 1996; Negus, 1999), ngành công nghiệp truyền hình (Gershon, 1997; Sinclair, Jacka & Cunningham, 1996), ngành công nghiệp phim ảnh (Hoskin, McFayden, Finn, 1997; Wasko, 1994), viễn thông (Mansell, 1993). Ở tầm quốc gia, giới nghiên cứu truyền thông cũng khảo sát những thay đổi của ngành công nghiệp truyền thông cùng các chính sách, quá trình tư nhân hóa, mua bán, sáp nhập, dân chủ và tự do hóa. Ở từng quốc gia cụ thể, các chương trình truyền thông được mua lại từ các tập đoàn lớn đều được địa phương hóa cho phù hợp với sự tiếp nhận của công chúng. Đây là một trong những căn cứ để các nhà lý thuyết nhận định rằng những nền văn hóa bản địa tiếp thụ các yếu tố văn hóa phương Tây thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng một cách chọn lọc và không lệ thuộc các cường quốc về mặt văn hóa. Bên cạnh đó, sự chủ động của công chúng trong việc tiếp nhận thông tin là một căn cứ khác để một số nhà nghiên cứu giảm bớt mối quan ngại rằng truyền thông của các nước phát triển sẽ “nô lệ hóa” hoặc “điều khiển” người dân ở các quốc gia đang phát triển.
Nghiên cứu truyền thông của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Mặc dù Việt Nam đã mở cửa và giao lưu với thế giới được một thời gian dài nhưng riêng trong lĩnh vực nghiên cứu truyền thông, chúng ta chưa thật sự “hội nhập”. Khoảng cách giữa nghiên cứu truyền thông trong nước và quốc tế có thể được lý giải bởi các nguyên nhân sau:
i) Đào tạo báo chí & truyền thông hiện nay được quan niệm là đào tạo Nghề. Vì vậy phần lớn thời gian của các chương trình đào tạo dành cho việc hoàn thiện các kỹ năng làm báo và làm truyền thông cho sinh viên chứ chưa chú trọng đến khía cạnh nghiên cứu;
ii) Nghiên cứu về báo chí nói riêng và truyền thông nói chung của Việt Nam chịu ảnh hưởng của trường phái báo chí Xô Viết (cả một thế hệ các nhà báo, các nhà đào tạo truyền thông được học tập và nghiên cứu ở Liên Xô). Đây là thế mạnh, nhưng cũng là điểm yếu vì các thế hệ sau trong lĩnh vực nghiên cứu truyền thông không có được kiến thức nền tảng từ các nước phương Tây (vốn đối nghịch với Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh lạnh);
iii) Tài liệu tham khảo chưa có nhiều. Hiện nay chỉ có một số ít sách tham khảo và giáo trình có sự kết nối và cập nhật thông tin về nghiên cứu truyền thông trên thế giới, ví dụ như tác phẩm Cơ sở Lý luận Báo chí (Nguyễn Văn Hà, 2011), Truyền thông – Lý thuyết và Kỹ năng cơ bản (Nguyễn Văn Dững, 2005), Xã hội học Báo chí (Trần Hữu Quang, 2000),…
iv) Rào cản về ngôn ngữ
Bước sang thế kỷ XXI, trong bối cảnh chính trị, kinh tế trên thế giới có nhiều chuyển biến (khủng hoảng kinh tế tại các nước phát triển, mâu thuẫn tại khu vực Trung Đông, mâu thuẫn quyền lợi giữa các nước lớn, việc thay đổi chính quyền tại Trung Đông và Bắc Phi,…), truyền thông ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn và các mối quan tâm trong nghiên cứu truyền thông đa dạng hơn. Trong đó, những nghiên cứu về truyền thông tại các quốc gia đang phát triển hoặc tại các quốc gia có những điểm khác biệt về chính trị – kinh tế so với các quốc gia Âu Mỹ, ví dụ như Việt Nam, được đánh giá là khá thu hút. Về phía Việt Nam, để cùng gia nhập vào dòng thảo luận chung về các vấn đề truyền thông trên thế giới, chúng ta có thể quan tâm đến một số hướng nghiên cứu sau:
i) Truyền thông trong mối tương quan với và chính trị và nhà nước(Communications in relations with politics and state): Với các nước tư bản phương Tây, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch tranh cử và tuyên truyền, tạo điều kiện cho công dân tham gia và bày tỏ ý kiến, phát huy tính dân chủ; truyền thông đưa ra các vấn đề để thảo luận về chiến tranh, hòa bình, chống khủng bố; là một trong các phương tiện thể hiện chính sách ngoại giao, đồng thời cũng tác động ngược trở lại đến các chính sách này; truyền thông đại chúng cũng là một trong các yếu tố quan trọng thúc đẩy tiến trình cách mạng ở một số quốc gia (Mc Quail, 2005). Ở nước ta, báo chí truyền thông cũng đóng vai trò rất quan trọng trong các hoạt động chính trị và thúc đẩy cho xã hội trở nên công bằng, dân chủ hơn. Khả năng phản biện xã hội của báo chí, vai trò diễn đàn công dân của báo chí trong việc tạo ra một không gian thảo luận công cộng, ảnh hưởng của báo chí và các phương tiện truyền thông mới đến nhận thức chính trị của người dân Việt Nam,… sẽ là những vấn đề nhận được sự quan tâm của giới nghiên cứu truyền thông trên thế giới (nếu được thảo luận dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm khách quan, không áp đặt các suy luận chủ quan, hình thức).
ii) Truyền thông và phát triển (Communications and Development): Việt Nam là một quốc gia đang phát triển. Chúng ta có rất nhiều vấn đề cần đương đầu như xóa đói giảm nghèo, nâng cao trình độ dân trí, bảo vệ môi trường, chống tham nhũng,... Ở các quốc gia như Việt Nam, báo chí truyền thông được xem là công cụ hữu hiệu để đạt được các mục tiêu lớn liên quan đến phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Các nghiên cứu có thể thực hiện theo hướng này là: Cơ sở hạ tầng của truyền thông, viễn thông và vai trò đối với chất lượng sống cũng như khả năng sản xuất của nền kinh tế; Chính sách của nhà nước và các chủ trương truyền thông; Nội dung truyền thông về các vấn đề phát triển và khả năng tác động thực tế. Hiện nay, ở Việt Nam việc báo chí truyền thông hoạt động vì các mục tiêu này được xem là đương nhiên và có phần được “tán dương” trong các nghiên cứu. Tuy nhiên, khi giới thiệu các kết quả nghiên cứu này với các nước phương Tây lưu ý rằng, truyền thông và phát triển là vấn đề có tính hai mặt. Một mặt, báo chí & truyền thông là công cụ hiệu quả, nhưng mặt khác, việc nhà nước điều khiển báo chí (dù với mục đích nào) cũng hạn chế sự độc lập và vai trò của báo chí.
iii) Truyền thông và các vấn đề văn hóa – xã hội (Communications and Cultural issues & Social concerns): Trong giai đoạn toàn cầu hóa hiện nay, một trong các vấn đề được bàn cãi nhất là có hay không “sự xâm lăng” của văn hóa phương Tây thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng. Sự có mặt của các tên tuổi truyền thông phương Tây qua các tạp chí nhượng quyền, các kênh phát trên truyền hình cáp, phim ảnh, hàng hóa,… tại Việt Nam hiện nay ảnh hưởng như thế nào đến lối sống và văn hóa Việt Nam? Liệu văn hóa phương Tây do các tập đoàn truyền thông khổng lồ mang đến sẽ thắng thế, hay sẽ có một nền văn hóa “lai” (hybrid) trong đó có sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và văn hóa phương Tây? Công nghệ truyền thông mới, ví dụ như Internet, có khả năng giúp cho nền văn hóa bản địa tác động ngược trở lại văn hóa phương Tây? Bên cạnh các vấn đề về văn hóa, truyền thông cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến các vấn đề xã hội như: tội ác, bạo lực, khiêu dâm, sự lệch lạc xã hội, sự bất bình đẳng về giới tính, bất bình đẳng trong thông tin, chủ nghĩa tiêu dùng,…
iv) Truyền thông trong việc xây dựng hình ảnh quốc gia (Communications and Nation Branding): Nhờ vào truyền thông, mỗi quốc gia đều có khả năng xây dựng hình ảnh của mình để không bị “hòa tan” trong quá trình toàn cầu hóa. Xây dựng hình ảnh quốc gia là một trong các khía cạnh nghiên cứu khá thú vị hiện nay của truyền thông. Từ việc tìm hiểu các lý thuyết về việc xác lập một quốc gia (nation-states) đến việc xây dựng các chiến lược truyền thông và triển khai trên thực tế đều rất hữu ích không chỉ cho riêng giới nghiên cứu mà còn cho chính các quốc gia.
v) Đạo đức và tính chuyên nghiệp của báo chí (ethics and professionalism): Ở góc độ hội nhập, các nghiên cứu về đạo đức và tính chuyên nghiệp của báo chí có thể hướng đến việc nâng cao chất lượng của các phương tiện truyền thông đại chúng trong nước để có tiếng nói và uy tín trên thế giới; nhờ đó không phải chịu những bất công và thiên vị trong dòng chảy thông tin toàn cầu.
vi) Nghiên cứu công chúng (Audience Research): Công chúng vốn đa dạng và cách sử dụng truyền thông cũng như tiếp nhận của công chúng rất khác nhau. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông như hiện nay cũng tác động đến thói quen và nhận thức của công chúng. Trong lĩnh vực nghiên cứu công chúng, các nhà nghiên cứu có thể quan tâm đến cả khía cạnh học thuật và khía cạnh áp dụng thực tế bằng việc xây dựng các bộ công cụ khảo sát. Bất cứ cơ quan truyền thông nào cũng muốn hiểu được công chúng của mình. Các nhà nghiên cứu truyền thông trong nước có thể cung cấp các thông tin về công chúng, cạnh tranh với dịch vụ khảo sát công chúng của các tập đoàn truyền thông nước ngoài (hiện nay ở Việt Nam chỉ có TNS Media thực hiện dịch vụ này).
vii) Phương pháp nghiên cứu truyền thông (Research Methodology): Nghiên cứu, thảo luận về chính các phương pháp nghiên cứu truyền thông là điều cần thiết hiện nay để thúc đẩy cho các nghiên cứu truyền thông của Việt Nam có chỗ đứng trên thế giới.
Thực ra, các hướng nghiên cứu trên không phải hoàn toàn mới. Ít nhiều thì các nghiên cứu tại Việt Nam đã bàn đến các vấn đề nêu trên. Tuy nhiên, để hội nhập với thế giới, các nhà nghiên cứu cần đặt những mối quan tâm của mình trong bối cảnh thế giới hiện nay và quá trình toàn cầu hóa chứ không chỉ giới hạn ở phạm vi trong nước. Bên cạnh đó, các nghiên cứu truyền thông hiện đại đều mang tính liên thông với các ngành khác như chính trị học, kinh tế học, xã hội học,…; đồng thời ở hướng nghiên cứu nào cũng nên lưu ý đến sự phát triển của những công nghệ mới trong truyền thông.
ThS. Triệu Thanh Lê

TÀI LIỆU THAM KHẢO
Curran, J & Park,M.J. (2000). De-Westernzing media studies. New York. Routledge.h
Dững, Nguyễn Văn (2006). Truyền thông: lý thuyết và kỹ năng cơ bản. Hà Nội. NXB Lý luận Chính trị
McQuai, D (2005), McQuail’s Mass Communication Theory. London. Sage Publications.
Giddens, A (2000). Runaway World: How Globalization is reshaping our lives. New York. Routledge.
Hà, Nguyễn Văn (2011). Cơ sở lý luận báo chí. TP.HCM. NXB Đại học Quốc gia.
Hằng, Đinh Thị Thúy (2008). Báo chí thế giới – xu hướng phát triển. Nhà xuất bản Thông tấn. Hà Nội
International Commission for the study of Communication Problems. (1980). Many voices, One World: Towards a new, more just and more efficient world information and communication order. Paris: UNESCO
Fiske J. (1987). Television Culture. London. Mathuen & Co.
Hall, S. (1997). Representation: Cultural Representations and Signifying Practices (Culture, Media and Identities Series). London. Open University Press.
Hudson, H.E. (1984). When telephones reach the village: The role of Telecommunications in rural and development. Norwood, NJ: Ablex
McDowell, S.D. (2001). Theory and Research in International Communication – a History and Institutional Account. Handbook of International and Intercultural Communication. London. Sage Publications.
Merill, J.C. (1991). Global Journalism. London. Longman Publishing Group.
Nordenstreng, K. (1969). A Report On Radio and Television Research and Journalism Education in the Soviet Union. International Communication Gazette, vol. 15, Sage Publications.
Quang, Trần Hữu (2000). Xã hội học truyền thông. TPHCM. Saigon Times Group.
William, K (2003). Understanding Media Theory. London. Arnord
Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.